浩氣英風 hào qì yīng fēng · hạo khí anh phong Hán Việt: hạo khí anh phong · Pinyin: hào qì yīng fēng Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 氣 (khí) + 英 (anh) + 風 (phong)Pinyinhào qì yīng fēngHán Việthạo khí anh phongCấu tạo浩 + 氣 + 英 + 風 · hạo + khí + anh + phong nghĩa thành phần: hạo + khí + anh + phong