浩飲

hào yǐn hạo ẩm

Hán Việt: hạo ẩm · Pinyin: hào yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (ẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豪飲。元.黃庚〈題東山翫月圖〉詩:「劇談浩飲不知醉,仰天大笑歡顏開。」

Eng

  • Cihui 浩飲 àoyǐn v. drink to one's heart content

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

畅饮