浪信人言

lãng tín nhân ngôn

Hán Việt: lãng tín nhân ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (tín) + (nhân) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 浪信人言 àngxìn rényán v.o. unwisely believe in another's words