浪包婁 làng bāo lóu · lãng bao lâu Hán Việt: lãng bao lâu · Pinyin: làng bāo lóu Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 包 (bao) + 婁 (lâu)Pinyinlàng bāo lóuHán Việtlãng bao lâuCấu tạo浪 + 包 + 婁 · lãng + bao + lâu nghĩa thành phần: lãng + bao + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。意谓淫荡的贱货。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。意谓淫荡的贱货。