浪包摟 làng bāo lǒu · lãng bao lâu Hán Việt: lãng bao lâu · Pinyin: làng bāo lǒu Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 包 (bao) + 摟 (lâu)Pinyinlàng bāo lǒuHán Việtlãng bao lâuCấu tạo浪 + 包 + 摟 · lãng + bao + lâu nghĩa thành phần: lãng + bao + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"浪包娄"。