浪弟子

làng dì zǐ lãng đệ tử

Hán Việt: lãng đệ tử · Pinyin: làng dì zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (đệ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。称行为放荡﹑不知检束的青年人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。称行为放荡﹑不知检束的青年人。