浪濤花 lãng đào hoa Hán Việt: lãng đào hoa Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 濤 (đào) + 花 (hoa)Hán Việtlãng đào hoaCấu tạo浪 + 濤 + 花 · lãng + đào + hoa nghĩa thành phần: lãng + đào + hoa Nghĩa EngCihui 浪濤花 àngtāohuā n. spray (from waves)