浪漫地 lãng mạn địa Hán Việt: lãng mạn địa Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 漫 (mạn) + 地 (địa)Hán Việtlãng mạn địaCấu tạo浪 + 漫 + 地 · lãng + mạn + địa nghĩa thành phần: lãng + mạn + địa Nghĩa EngCihui romantically