浪琴錶 làng qín biǎo · lãng cầm biểu Hán Việt: lãng cầm biểu · Pinyin: làng qín biǎo Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 琴 (cầm) + 錶 (biểu)Pinyinlàng qín biǎoHán Việtlãng cầm biểuCấu tạo浪 + 琴 + 錶 · lãng + cầm + biểu nghĩa thành phần: lãng + cầm + biểu