浪紋計 lãng văn kế Hán Việt: lãng văn kế Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 紋 (văn) + 計 (kế)Hán Việtlãng văn kếCấu tạo浪 + 紋 + 計 · lãng + văn + kế nghĩa thành phần: lãng + văn + kế Nghĩa EngCihui 浪紋計 àngwénjì n. <lg.> kymograph M:¹tái/¹jià