浪蕩燈 làng dàng dēng · lãng đãng đăng Hán Việt: lãng đãng đăng · Pinyin: làng dàng dēng Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 蕩 (đãng) + 燈 (đăng)Pinyinlàng dàng dēngHán Việtlãng đãng đăngCấu tạo浪 + 蕩 + 燈 · lãng + đãng + đăng nghĩa thành phần: lãng + đãng + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬空挂的灯。Tân Hoa Tự Điển 1.悬空挂的灯。