浪蕩者 lãng đãng giả Hán Việt: lãng đãng giả Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 蕩 (đãng) + 者 (giả)Hán Việtlãng đãng giảCấu tạo浪 + 蕩 + 者 · lãng + đãng + giả nghĩa thành phần: lãng + đãng + giả Nghĩa EngCihui loose fish