浪蕩子

làng dàng zi lãng đãng tử

Hán Việt: lãng đãng tử · Pinyin: làng dàng zi

Tổng quan

tay ăn chơi: tên ăn chơi đàn đúm

Cấu tạo: (lãng) + (đãng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay ăn chơi: tên ăn chơi đàn đúm
  • Cihui tay ăn chơi; tên ăn chơi đàn đúm。貪戀玩樂,不務正業,行為不檢點的人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪戀玩樂,不務正業,行為不檢點的人。如:「對於迷途知返的浪蕩子,社會大眾應該給予肯定。」