浪費者

làng fèi zhě lãng phí giả

Hán Việt: lãng phí giả · Pinyin: làng fèi zhě

Tổng quan

người lãng phí | người phung phí

Cấu tạo: (lãng) + (phí) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lãng phí | người phung phí

Eng

  • Cihui waster; wastrel; squanderer