浪靜風恬 làng jìng fēng tián · lãng tĩnh phong điềm Hán Việt: lãng tĩnh phong điềm · Pinyin: làng jìng fēng tián Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 靜 (tĩnh) + 風 (phong) + 恬 (điềm)Pinyinlàng jìng fēng tiánHán Việtlãng tĩnh phong điềmCấu tạo浪 + 靜 + 風 + 恬 · lãng + tĩnh + phong + điềm nghĩa thành phần: lãng + tĩnh + phong + điềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 波浪不兴。比喻十分平静。