浮上水

fú shàng shuǐ phù thượng thủy

Hán Việt: phù thượng thủy · Pinyin: fú shàng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (thượng) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻逢迎巴結有權勢地位的人。如:「瞧他那副前倨後恭,浮上水的醜態,真令人作嘔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓巴结上司。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓巴结上司。