浮丘伯 fú qiū bó · phù khâu bá Hán Việt: phù khâu bá · Pinyin: fú qiū bó Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 丘 (khâu) + 伯 (bá)Pinyinfú qiū bóHán Việtphù khâu báCấu tạo浮 + 丘 + 伯 · phù + khâu + bá nghĩa thành phần: phù + khâu + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即浮丘公。Tân Hoa Tự Điển 1.即浮丘公。