浮丘公 fú qiū gōng · phù khâu công Hán Việt: phù khâu công · Pinyin: fú qiū gōng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 丘 (khâu) + 公 (công)Pinyinfú qiū gōngHán Việtphù khâu côngCấu tạo浮 + 丘 + 公 · phù + khâu + công nghĩa thành phần: phù + khâu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的仙人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的仙人。