浮光裘 phù quang cừu Hán Việt: phù quang cừu Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 光 (quang) + 裘 (cừu)Hán Việtphù quang cừuCấu tạo浮 + 光 + 裘 · phù + quang + cừu nghĩa thành phần: phù + quang + cừu