浮凸裝飾

phù đột trang sức

Hán Việt: phù đột trang sức

Tổng quan

sự chạm nổi, sự rập nổ, sự làm nổi

Cấu tạo: (phù) + (đột) + (trang) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chạm nổi, sự rập nổ, sự làm nổi