浮動率 fú dòng shuài · phù động suất Hán Việt: phù động suất · Pinyin: fú dòng shuài Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 動 (động) + 率 (suất)Pinyinfú dòng shuàiHán Việtphù động suấtCấu tạo浮 + 動 + 率 · phù + động + suất nghĩa thành phần: phù + động + suất