浮動匯 phù động hối Hán Việt: phù động hối Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 動 (động) + 匯 (hối)Hán Việtphù động hốiCấu tạo浮 + 動 + 匯 · phù + động + hối nghĩa thành phần: phù + động + hối Nghĩa EngCihui floating rate