浮動塊 phù động khối Hán Việt: phù động khối Tổng quan người trượt tuyết Cấu tạo: 浮 (phù) + 動 (động) + 塊 (khối)Hán Việtphù động khốiCấu tạo浮 + 動 + 塊 · phù + động + khối nghĩa thành phần: phù + động + khối Nghĩa ViệtCihui người trượt tuyết