浮華不實 phù hoa bất thật Hán Việt: phù hoa bất thật Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 華 (hoa) + 不 (bất) + 實 (thật)Hán Việtphù hoa bất thậtCấu tạo浮 + 華 + 不 + 實 · phù + hoa + bất + thật nghĩa thành phần: phù + hoa + bất + thật Nghĩa EngCihui 浮華不實 úhuábùshí f.e. 1. attractive on the surface but of no solid value 2. meretricious style of writing