浮吊機 phù điếu ki Hán Việt: phù điếu ki Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 吊 (điếu) + 機 (ki)Hán Việtphù điếu kiCấu tạo浮 + 吊 + 機 · phù + điếu + ki nghĩa thành phần: phù + điếu + ki Nghĩa EngCihui 浮吊機 údiàojī n. <mach.> floating crane