浮名

fú míngphù danh

Hán Việt: phù danh · Pinyin: fú míng

Tổng quan

hư danh. 浮名虛譽 hư danh hư vinh 不慕浮名 không thích hư danh

新华 · Tân Hoa Đại lục

虚名~虚誉ㄧ不慕~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

虛名。唐.李白〈留別西河劉少府〉詩:「東山春酒綠,歸隱謝浮名。」唐.杜甫〈曲江〉詩二首之一:「細推物理須行樂,何用浮名絆此身。」

Cấu tạo: 浮 (phù) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Cái tiếng tăm hão huyền — Trịnh văn tẩu thi: Phù danh phù lợi nồng ư tửu. Tuý đắc nhân tâm tử bất tinh (Hư danh, hư lợi nồng hơn rượu. Đến chết lòng người chẳng tỉnh say). »khéo khéo đậu ai để phù danh«. (Hoài cổ ngâm).; hư danh. 浮名虛譽 hư danh hư vinh 不慕浮名 không thích hư danh; hư danh
  • Biên soạn empty/undeserved reputation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虛名。唐.李白〈留別西河劉少府〉詩:「東山春酒綠,歸隱謝浮名。」唐.杜甫〈曲江〉詩二首之一:「細推物理須行樂,何用浮名絆此身。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚名~虚誉ㄧ不慕~。

Eng

  • Cihui 浮名 úmíng* n. empty/undeserved reputation
  • Tần suất từ n. empty/undeserved reputation

other

  • Nguồn khác Cái tiếng tăm hão huyền
  • Nguồn khác Trịnh văn tẩu thi: Phù danh phù lợi nồng ư tửu. Tuý đắc nhân tâm tử bất tinh (Hư danh, hư lợi nồng hơn rượu. Đến chết lòng người chẳng tỉnh say). (Hoài cổ ngâm)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

空名 · 虚名