浮名

fú míng phù danh

Hán Việt: phù danh · Pinyin: fú míng

Tổng quan

ái tiếng tăm hão huyền — Trịnh văn tẩu thi: Phù danh phù lợi nồng ư tửu. Tuý đắc nhân tâm tử bất tinh (Hư danh, hư lợi nồng hơn rượu. Đến chết lòng người chẳng tỉnh say). »khéo khéo đậu ai để phù danh«. (Hoài cổ ngâm). phù danh phù danh ☆Cái tiếng tăm hão huyền — Trịnh văn tẩu thi: Phù danh phù lợi nồng ư tửu. Tuý đắc nhân tâm tử bất tinh (Hư danh, hư lợi nồng hơn rượu. Đến chết lòng người chẳng t…

Cấu tạo: (phù) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái tiếng tăm hão huyền — Trịnh văn tẩu thi: Phù danh phù lợi nồng ư tửu. Tuý đắc nhân tâm tử bất tinh (Hư danh, hư lợi nồng hơn rượu. Đến chết lòng người chẳng tỉnh say). »khéo khéo đậu ai để phù danh«. (Hoài cổ ngâm). phù danh phù danh ☆Cái tiếng tăm hão huyền — Trịnh văn tẩu th…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虛名。唐.李白〈留別西河劉少府〉詩:「東山春酒綠,歸隱謝浮名。」唐.杜甫〈曲江〉詩二首之一:「細推物理須行樂,何用浮名絆此身。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚名~虚誉ㄧ不慕~。

Eng

  • Cihui 浮名 úmíng* n. empty/undeserved reputation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

空名 · 虚名