浮囊袋 phù nang đại Hán Việt: phù nang đại Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 囊 (nang) + 袋 (đại)Hán Việtphù nang đạiTừ loạidanhCấu tạo浮 + 囊 + 袋 · phù + nang + đại nghĩa thành phần: phù + nang + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 túi khíMainlandKaggle Zh-Vi pneumatosaccusEngCihui pneumatosaccus Từ liên quan Gần nghĩa囊袋 · 浮囊