浮圓子 fú yuán zi · phù viên tử Hán Việt: phù viên tử · Pinyin: fú yuán zi Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 圓 (viên) + 子 (tử)Pinyinfú yuán ziHán Việtphù viên tửCấu tạo浮 + 圓 + 子 · phù + viên + tử nghĩa thành phần: phù + viên + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 泛指用米粉製成的圓子。因其熟即上浮,故稱。如湯圓、元宵。