浮聲切響
phù thanh thiết hưởng
Hán Việt: phù thanh thiết hưởng · Pinyin: fú shēng qiè xiǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浮声:平声;切响:仄声。指古汉语中的平仄声。也泛指音韵的纤细低沉和洪亮高亢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指音韵的轻﹑重声。一说浮声即平声,切响即仄声。
- Tân Hoa Tự Điển 浮声平声;切响仄声。指古汉语中的平仄声。