浮頭兒
phù đầu nhi
Hán Việt: phù đầu nhi · Pinyin: fú tóu er
Tổng quan
bên ngoài: bề ngoài/mặt ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui bên ngoài: bề ngoài/mặt ngoài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉浮面筐里~的一层苹果,都是大个儿的。
Eng
- Cihui 浮頭兒 útóur ►See ¹fútóu