浮塵子 phù trần tử Hán Việt: phù trần tử Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 塵 (trần) + 子 (tử)Hán Việtphù trần tửCấu tạo浮 + 塵 + 子 · phù + trần + tử nghĩa thành phần: phù + trần + tử Nghĩa EngCihui 浮塵子 úchénzǐ n. <zoo.> leafhopper