浮屠子

fú tú ziphù đồ tử

Hán Việt: phù đồ tử · Pinyin: fú tú zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即和尚。

Cấu tạo: 浮 (phù) + 屠 (đồ) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即和尚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浮屠 · 屠子 · 浮屠/图