浮嵐暖翠

fú lán nuǎn cuì phù lam noãn thúy

Hán Việt: phù lam noãn thúy · Pinyin: fú lán nuǎn cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (lam) + (noãn) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮岚:飘浮在山林间的雾气;暖翠:青翠的山色。形容山林美好的景色。