浮嵐暖翠 fú lán nuǎn cuì · phù lam noãn thúy Hán Việt: phù lam noãn thúy · Pinyin: fú lán nuǎn cuì Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 嵐 (lam) + 暖 (noãn) + 翠 (thúy)Pinyinfú lán nuǎn cuìHán Việtphù lam noãn thúyCấu tạo浮 + 嵐 + 暖 + 翠 · phù + lam + noãn + thúy nghĩa thành phần: phù + lam + noãn + thúy