浮水印 phù thủy ấn Hán Việt: phù thủy ấn Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 水 (thủy) + 印 (ấn)Hán Việtphù thủy ấnCấu tạo浮 + 水 + 印 · phù + thủy + ấn nghĩa thành phần: phù + thủy + ấn Nghĩa EngCihui 浮水印 úshuǐyìn n. watermark