浮漿皮 phù tương bì Hán Việt: phù tương bì Tổng quan xi măng hoà nước Cấu tạo: 浮 (phù) + 漿 (tương) + 皮 (bì)Hán Việtphù tương bìCấu tạo浮 + 漿 + 皮 · phù + tương + bì nghĩa thành phần: phù + tương + bì Nghĩa ViệtCihui xi măng hoà nước