浮浪人

fú làng rén phù lãng nhân

Hán Việt: phù lãng nhân · Pinyin: fú làng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (lãng) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕浮流蕩,不務正業的人。如:「他鎮日遊手好閒,是個浮浪人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无固定住地和无户籍的人; 指放荡不务正业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指无固定住地和无户籍的人。 2.指放荡不务正业的人。

Eng

  • Cihui 浮浪人 úlàngrén n. loafer

ja

  • JMdict vagrant