浮游的

phù du đích

Hán Việt: phù du đích

Tổng quan

ở biển khơi, động vật biển khơi; thực vật biển khơi ở biển khơi; làm ngoài biển khơi

Cấu tạo: (phù) + (du) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở biển khơi, động vật biển khơi; thực vật biển khơi ở biển khơi; làm ngoài biển khơi