浮點型
phù điểm hình
Hán Việt: phù điểm hình · Pinyin: fú diǎn xíng
Tổng quan
(tin học) kiểu dấu chấm động | float
Nghĩa
Việt
- Cihui (tin học) kiểu dấu chấm động | float
Eng
- CC-CEDICT (computing) floating-point; float
- Cihui (computing) floating-point; float