浮球閥 phù cầu phiệt Hán Việt: phù cầu phiệt Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 球 (cầu) + 閥 (phiệt)Hán Việtphù cầu phiệtCấu tạo浮 + 球 + 閥 · phù + cầu + phiệt nghĩa thành phần: phù + cầu + phiệt Nghĩa EngCihui ball cock