浮皮兒 phù bì nhi Hán Việt: phù bì nhi Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 皮 (bì) + 兒 (nhi)Hán Việtphù bì nhiCấu tạo浮 + 皮 + 兒 · phù + bì + nhi nghĩa thành phần: phù + bì + nhi Nghĩa EngCihui 浮皮兒 úpír ►See fúpí