浮腫病

fú zhǒng bìng phù thũng bệnh

Hán Việt: phù thũng bệnh · Pinyin: fú zhǒng bìng

Tổng quan

(y học) phù | bệnh phù thũng

Cấu tạo: (phù) + (thũng) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) phù | bệnh phù thũng

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) edema; dropsy
  • Cihui (medicine) edema; dropsy