浮萍科 fú píng kē · phù bình khoa Hán Việt: phù bình khoa · Pinyin: fú píng kē Tổng quan Bèo tấm Cấu tạo: 浮 (phù) + 萍 (bình) + 科 (khoa)Pinyinfú píng kēHán Việtphù bình khoaCấu tạo浮 + 萍 + 科 · phù + bình + khoa nghĩa thành phần: phù + bình + khoa Nghĩa ViệtCihui Bèo tấm