浮薄子 phù bạc tử Hán Việt: phù bạc tử Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 薄 (bạc) + 子 (tử)Hán Việtphù bạc tửCấu tạo浮 + 薄 + 子 · phù + bạc + tử nghĩa thành phần: phù + bạc + tử