浮躁地 phù táo địa Hán Việt: phù táo địa Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 躁 (táo) + 地 (địa)Hán Việtphù táo địaCấu tạo浮 + 躁 + 地 · phù + táo + địa nghĩa thành phần: phù + táo + địa Nghĩa EngCihui flightily