浮躁的 phù táo đích Hán Việt: phù táo đích Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 躁 (táo) + 的 (đích)Hán Việtphù táo đíchTừ loạitínhCấu tạo浮 + 躁 + 的 · phù + táo + đích nghĩa thành phần: phù + táo + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hớ hênhMainlandKaggle Zh-Vi blunderingEngCihui blundering Từ liên quan Gần nghĩa浮躁 · 浮躁地