浮選機 phù tuyển ki Hán Việt: phù tuyển ki Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 選 (tuyển) + 機 (ki)Hán Việtphù tuyển kiCấu tạo浮 + 選 + 機 · phù + tuyển + ki nghĩa thành phần: phù + tuyển + ki Nghĩa EngCihui flotator