浮面兒 phù diện nhi Hán Việt: phù diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtphù diện nhiCấu tạo浮 + 面 + 兒 · phù + diện + nhi nghĩa thành phần: phù + diện + nhi Nghĩa EngCihui 浮面兒 úmiànr ►See ²fúmiàn