浮頭食 fú tóu shí · phù đầu thực Hán Việt: phù đầu thực · Pinyin: fú tóu shí Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 頭 (đầu) + 食 (thực)Pinyinfú tóu shíHán Việtphù đầu thựcCấu tạo浮 + 頭 + 食 · phù + đầu + thực nghĩa thành phần: phù + đầu + thực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不固定的、白吃的飯食,閒飯。《蕩寇志》第三回:「他卻不去就任,只在高俅府裡串打些浮頭食,詐些油水過日子。」