浯溪筆
wú xī bǐ
Pinyin:
wú xī bǐ
Tổng quan
Cấu tạo:
浯
+
溪
(khê) +
筆
(bút)
Pinyin
wú xī bǐ
Cấu tạo
浯 + 溪 + 筆